Cách chỉnh máy lạnh Sharp: Hướng dẫn sử dụng remote chi tiết

Cách chỉnh máy lạnh Sharp: Hướng dẫn sử dụng remote chi tiết

Bạn chưa quen các nút trên remote Sharp và chưa biết chọn chế độ nào để làm mát phù hợp? Bài viết hướng dẫn cách chỉnh máy lạnh Sharp từ bật/tắt, nhiệt độ, tốc độ quạt, hướng gió đến SUPER JET, WATT FIT, Baby Mode, Best Sleep và hẹn giờ máy lạnh theo từng bước dễ thực hiện.

Xem thêm

MÁY LẠNH SHARP GIÁ TỐT | XEM NGAY

Lưu ý: Nội dung trong bài được đối chiếu theo hướng dẫn vận hành Sharp dành cho các mẫu cao cấp AH-XP10DSW, AH-XP13DSW và các mẫu phổ thông AH-X10DEW, AH-X13DEW. Điều khiển từ xa đi kèm máy có thể khác hình minh họa; PLASMACLUSTER và SELF CLEAN chỉ được trang bị trên một số mẫu máy lạnh Sharp cao cấp, vì vậy remote của các model phổ thông có thể không có hai nút này.

1 Cách chỉnh máy lạnh Sharp với các thao tác cơ bản

Kiểm tra remote, pin và khả năng truyền tín hiệu

Remote của các model này sử dụng hai pin AAA (R03). Sau khi lắp đúng cực dương (+) và cực âm (-), hãy đóng nắp pin rồi dùng một vật mảnh nhấn nút RESET để thiết lập lại điều khiển.

Lắp đúng hai pin AAA và nhấn RESET trước khi sử dụng remote Sharp

Lắp đúng hai pin AAA và nhấn RESET trước khi sử dụng remote Sharp

Khi sử dụng, hướng bộ phận truyền tín hiệu về cửa sổ nhận trên dàn lạnh và nhấn nút mong muốn. Khoảng cách điều khiển hiệu quả giữa remote và dàn lạnh vào khoảng 7 m; cần bảo đảm không có rèm hoặc vật cản che cửa sổ nhận tín hiệu.

Hướng remote về cửa sổ nhận tín hiệu và giữ đường truyền không bị che khuất

Hướng remote về cửa sổ nhận tín hiệu và giữ đường truyền không bị che khuất

Không để cửa sổ nhận tín hiệu tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Đèn huỳnh quang trong phòng có thể gây nhiễu việc truyền tín hiệu; remote cũng cần được bảo quản tránh nguồn nhiệt, hơi ẩm và va đập.

Tuổi thọ pin được ghi nhận khoảng một năm trong điều kiện sử dụng thông thường. Khi thay pin, nên thay đồng thời cả hai viên, dùng cùng một loại và tháo pin khỏi remote nếu không sử dụng máy trong thời gian dài.

Các nút chính trên remote máy lạnh Sharp

Remote gồm các nút chính như WATT FIT, ON/OFF, BABY MODE, BEST SLEEP, THERMOSTAT, SUPER JET, FAN, MODE, ON TIMER, SWING, OFF TIMER, DISPLAY, RESET và TIMER CANCEL. Mẫu cao cấp có thêm nút PLASMACLUSTER và SELF CLEAN.

Remote mẫu cao cấp có thêm PLASMACLUSTER và SELF CLEAN so với mẫu phổ thông

Remote mẫu cao cấp có thêm PLASMACLUSTER và SELF CLEAN so với mẫu phổ thông

Màn hình remote hiển thị chế độ FAN, AUTO, COOL hoặc DRY, nhiệt độ, tốc độ quạt, trạng thái truyền tín hiệu, hẹn giờ và các biểu tượng của tính năng đang được bật. Số lượng nút và biểu tượng thực tế có thể khác theo điều khiển đi kèm từng model.

Màn hình remote cho biết chế độ, nhiệt độ, tốc độ quạt và tính năng đang bật

Màn hình remote cho biết chế độ, nhiệt độ, tốc độ quạt và tính năng đang bật

Bật, tắt máy và chọn chế độ bằng MODE

Đầu tiên, nhấn MODE để chọn một trong bốn chế độ gồm Quạt, Tự động, Làm mát hoặc Sấy khô. Sau đó, nhấn ON/OFF để bắt đầu vận hành; đèn VẬN HÀNH trên dàn lạnh sẽ sáng.

Nhấn ON/OFF lần nữa khi muốn tắt máy. Trên mẫu cao cấp, đèn vận hành có thể chuyển từ xanh lá sang xanh dương khi chức năng PLASMACLUSTER được kích hoạt.

Sử dụng chế độ Auto

Ở chế độ TỰ ĐỘNG, máy tự chọn chế độ vận hành và mức nhiệt dựa trên nhiệt độ phòng tại thời điểm thiết bị được bật. Chế độ này phù hợp khi chưa xác định nên chọn chế độ làm mát hay tốc độ quạt nào.

Người dùng có thể nhấn THERMOSTAT để điều chỉnh nhiệt độ tương đối trong phạm vi tối đa ±2°C so với mức cài đặt tự động. Mỗi lần điều chỉnh, nhiệt độ thay đổi theo bước 0,5°C.

Bật chế độ Cool và chỉnh nhiệt độ

Nhấn MODE đến khi màn hình hiển thị COOL, sau đó nhấn ON/OFF để máy bắt đầu làm mát. Dùng nút THERMOSTAT để tăng hoặc giảm nhiệt độ theo nhu cầu.

Đối với các model AH-XP10DSW, AH-XP13DSW, AH-X10DEW và AH-X13DEW, dải nhiệt độ cài đặt ở chế độ Làm mát là từ 14°C đến 30°C, thay đổi từng 0,5°C. Không nên cài nhiệt độ thấp hơn mức cần thiết vì có thể làm tăng lượng điện tiêu thụ.

Bật chế độ Dry để giảm ẩm

Nhấn MODE đến khi màn hình hiển thị DRY hoặc SẤY KHÔ. Ở chế độ này, máy ưu tiên giảm độ ẩm trong không khí thay vì làm lạnh mạnh như chế độ COOL.

Nhiệt độ có thể được điều chỉnh tương đối trong phạm vi tối đa ±2°C so với mức tự động. Tốc độ quạt được đặt sẵn ở chế độ TỰ ĐỘNG và không thể thay đổi bằng nút FAN.

Chỉnh tốc độ quạt bằng nút FAN

Nhấn FAN nhiều lần để chuyển qua các mức tốc độ gồm TỰ ĐỘNG, GIÓ NHẸ, TĨNH, DỊU NHẸ, THẤP và CAO. Theo dõi biểu tượng quạt và các vạch tốc độ trên màn hình để nhận biết mức đang được chọn.

Bốn nhóm phím chính dùng để chọn chế độ, bật máy, chỉnh nhiệt độ và tốc độ quạt

Bốn nhóm phím chính dùng để chọn chế độ, bật máy, chỉnh nhiệt độ và tốc độ quạt

Ở chế độ QUẠT, tốc độ quạt không thể đặt ở mức TỰ ĐỘNG. Trong chế độ SẤY KHÔ, tốc độ quạt được cố định ở TỰ ĐỘNG và không thể điều chỉnh.

Chọn chế độ Gió nhẹ (Breeze)

GIÓ NHẸ hoặc BREEZE là một lựa chọn trong phần điều chỉnh tốc độ quạt. Chế độ này tạo ra sự thay đổi ngẫu nhiên của luồng không khí, tương tự một làn gió tự nhiên.

Để sử dụng, nhấn FAN đến khi remote hiển thị biểu tượng Gió nhẹ. BREEZE là một mức tốc độ gió được chọn bằng nút FAN, không phải nút chức năng riêng trên remote.

Chỉnh hướng gió bằng nút SWING

Nhấn SWING để thay đổi vị trí cánh đảo gió dọc, sau đó dừng tại hướng gió mong muốn. Việc điều chỉnh hướng gió dọc giúp đưa luồng khí đến khu vực cần làm mát hoặc hạn chế gió thổi trực tiếp vào người.

Với hướng gió ngang, người dùng giữ nhẹ cánh hướng gió và điều chỉnh bằng tay đến vị trí phù hợp. Nên thao tác nhẹ nhàng, không dùng lực mạnh để tránh làm hỏng bộ phận điều hướng gió.

Dùng SWING cho hướng gió dọc và chỉnh nhẹ cánh hướng gió ngang bằng tay

Dùng SWING cho hướng gió dọc và chỉnh nhẹ cánh hướng gió ngang bằng tay

Bật máy khi remote không sử dụng được

Khi remote không khả dụng, có thể sử dụng nút ON/OFF trên dàn lạnh. Nhấn nút một lần để máy bắt đầu hoạt động ở chế độ TỰ ĐỘNG; nhiệt độ và tốc độ quạt cũng được đặt tự động.

Nút ON/OFF trên dàn lạnh giúp bật chế độ Auto khi không dùng được remote

Nút ON/OFF trên dàn lạnh giúp bật chế độ Auto khi không dùng được remote

Nhấn ON/OFF trên dàn lạnh lần nữa để tắt thiết bị. Chế độ phụ trợ chỉ cung cấp thao tác cơ bản và không thay thế đầy đủ các chức năng trên remote.

2 Cách dùng tính năng bổ sung, hẹn giờ và tiết kiệm điện

Làm lạnh nhanh bằng SUPER JET

Khi máy đang hoạt động, nhấn SUPER JET để kích hoạt chế độ làm lạnh nhanh. Máy sẽ vận hành với công suất làm mát cao và tốc độ quạt Rất cao trong 15 phút, sau đó chuyển về tốc độ Cao.

SUPER JET tăng công suất làm mát và tốc độ quạt trong 15 phút đầu

SUPER JET tăng công suất làm mát và tốc độ quạt trong 15 phút đầu

Trong thời gian SUPER JET hoạt động, cánh đảo gió dọc nghiêng xuống dưới và phần hiển thị nhiệt độ trên remote sẽ tắt. Người dùng không thể thay đổi nhiệt độ hoặc tốc độ quạt; chức năng này cũng không bật được khi máy đang ở chế độ QUẠT.

Nhấn SUPER JET lần nữa để hủy. Cánh đảo gió dọc sẽ trở về hướng trước khi tính năng được bật.

Sử dụng Baby Mode

Khi máy đang vận hành, nhấn BABY MODE để bật chế độ Trẻ em. Máy tự chọn tốc độ quạt THẤP, DỊU NHẸ hoặc TĨNH và đưa cánh đảo gió lên vị trí cao nhất, còn được gọi là vị trí Coanda.

Trên các mẫu cao cấp, PLASMACLUSTER cũng được bật khi kích hoạt Baby Mode. Nhấn BABY MODE lần nữa để hủy; tính năng này không khả dụng trong chế độ SẤY KHÔ và QUẠT.

Sử dụng Best Sleep

Khi máy đang hoạt động, nhấn BEST SLEEP để bật chế độ Tốt cho giấc ngủ. Nhiệt độ và tốc độ quạt sẽ được điều khiển tự động, đồng thời các đèn trên dàn lạnh được tắt hoặc làm mờ.

Nhấn BEST SLEEP lần nữa để hủy. Chế độ này không sử dụng được khi máy đang ở chế độ SẤY KHÔ hoặc QUẠT.

Baby Mode đưa luồng gió lên cao, còn Best Sleep tự điều chỉnh khi ngủ

Baby Mode đưa luồng gió lên cao, còn Best Sleep tự điều chỉnh khi ngủ

Giới hạn công suất bằng WATT FIT

WATT FIT cho phép giới hạn công suất tối đa của máy ở các mức 80%, 60% hoặc 40%. Chế độ FL có nghĩa là không giới hạn, cho phép máy sử dụng toàn bộ công suất.

Nhấn WATT FIT một lần để hiển thị mức cài đặt hiện tại, sau đó thao tác nút theo hướng dẫn trên remote để chuyển giữa FL, 80%, 60% và 40%. Khi chức năng được bật, biểu tượng chiếc lá xuất hiện trên remote và đèn WATT FIT màu xanh nhạt trên dàn lạnh sẽ sáng.

WATT FIT chuyển giữa FL, 80%, 60% và 40% để giới hạn công suất tối đa

WATT FIT chuyển giữa FL, 80%, 60% và 40% để giới hạn công suất tối đa

Tính năng này được thiết kế để giới hạn công suất tối đa và hỗ trợ hạn chế tình trạng nhảy cầu dao điện. Khi chọn mức giới hạn thấp, phòng có thể lạnh chậm hơn hoặc không đạt đến nhiệt độ đã cài; công suất cũng có thể tạm thời vượt giới hạn khi máy khởi động.

Cài đặt WATT FIT không thay đổi khi chuyển chế độ hoặc tắt máy. WATT FIT sẽ bị hủy khi nhấn SUPER JET; ngược lại, SUPER JET cũng bị hủy khi thay đổi mức WATT FIT.

Sử dụng Plasmacluster trên mẫu cao cấp

Khi máy đang vận hành, nhấn PLASMACLUSTER để phát tán ion trong phòng, hỗ trợ làm giảm nấm mốc trong không khí. Khi chức năng hoạt động, biểu tượng Plasmacluster xuất hiện trên remote và đèn nguồn chuyển sang màu xanh dương.

Nhấn PLASMACLUSTER lần nữa để hủy; đèn nguồn sẽ trở về màu xanh lá. Cài đặt Plasmacluster được ghi nhớ và có thể tự kích hoạt trong lần bật máy tiếp theo.

Để vận hành Plasmacluster ở chế độ QUẠT, nhấn PLASMACLUSTER khi thiết bị đang tắt. Khi đó, thanh đèn chuyển thành màu trắng, biểu tượng chế độ trên remote tắt và tốc độ quạt không thể cài ở mức TỰ ĐỘNG.

Sử dụng Self Clean trên mẫu cao cấp

Khi thiết bị đang tắt, nhấn SELF CLEAN để bắt đầu chu trình Tự vệ sinh. Chức năng sử dụng ion Plasmacluster kết hợp sấy khô bên trong thiết bị nhằm hỗ trợ hạn chế sự phát triển của nấm mốc.

Trong thời gian hoạt động, remote hiển thị biểu tượng Self Clean và đèn nguồn màu xanh dương sẽ sáng. Thiết bị tự ngừng sau khoảng 90 phút; có thể nhấn SELF CLEAN lần nữa để hủy trước thời điểm này.

PLASMACLUSTER hoạt động trong phòng, còn SELF CLEAN vận hành khi máy đang tắt

PLASMACLUSTER hoạt động trong phòng, còn SELF CLEAN vận hành khi máy đang tắt

Nên sử dụng chức năng này vào thời điểm chuyển mùa hoặc định kỳ khoảng 4 tháng một lần.

Tắt hoặc làm mờ đèn bằng DISPLAY

Khi máy đang hoạt động, nhấn DISPLAY nếu các đèn trên dàn lạnh quá sáng. Các đèn sẽ tắt hoặc mờ đi, phù hợp khi sử dụng máy vào ban đêm.

Nhấn DISPLAY lần nữa để bật lại hệ thống đèn hiển thị.

Cài hẹn giờ mở, hẹn giờ tắt và hủy cài đặt

Remote sử dụng hai nút riêng là ON TIMER để hẹn giờ mở máy và OFF TIMER để hẹn giờ tắt máy. Khi cài đặt thành công, đèn TIMER màu cam trên dàn lạnh sẽ sáng và màn hình remote hiển thị thời gian còn lại.

  • Hẹn giờ mở máy: Nhấn ON TIMER nhiều lần đến khi chọn được thời gian mong muốn. Máy có thể vận hành trước thời điểm đã cài để đưa nhiệt độ phòng về mức mong muốn.
  • Hẹn giờ tắt máy: Nhấn OFF TIMER nhiều lần đến khi màn hình hiển thị khoảng thời gian máy cần tiếp tục hoạt động.
  • Hủy hẹn giờ: Nhấn CANCEL hoặc TIMER CANCEL; đèn TIMER màu cam trên dàn lạnh sẽ tắt.
ON TIMER dùng để hẹn mở, OFF TIMER hẹn tắt và CANCEL dùng để hủy

ON TIMER dùng để hẹn mở, OFF TIMER hẹn tắt và CANCEL dùng để hủy

Thời lượng hẹn giờ có thể cài từ 30 phút đến tối đa 12 giờ. Từ 0,5 đến 9,5 giờ, thời gian thay đổi theo bước 30 phút; từ 10 đến 12 giờ, thời gian thay đổi theo bước một giờ.

Không thể cài đồng thời HẸN GIỜ MỞ MÁY và HẸN GIỜ TẮT MÁY. Khi điều chỉnh nhiệt độ trong lúc hẹn giờ đang bật, màn hình hiển thị nhiệt độ khoảng 5 giây rồi quay lại thời gian hẹn giờ.

Nếu xảy ra mất điện khi đang cài hẹn giờ, thiết lập TIMER có thể bị hủy và không tự khôi phục khi có điện trở lại.

Khả năng ghi nhớ cài đặt khi mất điện

Máy có chức năng ghi nhớ một số cài đặt khi xảy ra mất điện. Sau khi nguồn điện được khôi phục, thiết bị có thể tự khởi động lại theo các thiết lập đã kích hoạt trước đó.

Các cài đặt không được tự khôi phục gồm TIMER, SUPER JET, BEST SLEEP, BABY MODE và SELF CLEAN. Người dùng cần bật lại các chức năng này nếu vẫn muốn tiếp tục sử dụng.

Mẹo sử dụng máy lạnh Sharp tiết kiệm điện

Không đặt nhiệt độ thấp hơn mức cần thiết trong chế độ Làm mát vì có thể làm tăng lượng điện tiêu thụ. Nên đóng cửa sổ, cửa ra vào và hạn chế ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp vào phòng.

Vệ sinh bộ lọc định kỳ để duy trì hiệu quả vận hành. Khi không sử dụng thiết bị trong thời gian dài, có thể ngắt nguồn điện vì dàn lạnh vẫn tiêu thụ một lượng điện nhỏ khi không hoạt động.

3 Câu hỏi thường gặp về cách chỉnh máy lạnh Sharp

  • Vì sao remote máy lạnh Sharp không có nút giống hình hướng dẫn?

Bố cục, tên nút và số lượng chức năng có thể khác theo model. Hãy đối chiếu tên nút, biểu tượng trên remote thực tế và sách hướng dẫn đi kèm máy.

  • Máy lạnh Sharp nên chỉnh bao nhiêu độ?

Không có một mức nhiệt phù hợp cho mọi căn phòng. Nên chọn mức tạo cảm giác dễ chịu và không đặt thấp hơn cần thiết; các model AH-XP10DSW, AH-XP13DSW, AH-X10DEW và AH-X13DEW hỗ trợ dải COOL từ 14°C đến 30°C.

  • Vì sao không chỉnh được tốc độ quạt trong chế độ Dry?

Trong chế độ SẤY KHÔ, tốc độ quạt được cài sẵn ở mức TỰ ĐỘNG và không thể thay đổi. Đây là cơ chế vận hành bình thường của các model AH-XP10DSW, AH-XP13DSW, AH-X10DEW và AH-X13DEW.

  • Vì sao một số chế độ không tự bật lại sau khi có điện?

Máy không tự khôi phục TIMER, SUPER JET, BEST SLEEP, BABY MODE và SELF CLEAN sau khi mất điện. Người dùng cần bật lại từng chức năng nếu muốn tiếp tục sử dụng.

  • Làm gì khi remote Sharp không phản hồi?

Hãy kiểm tra hai pin AAA, lắp đúng cực, nhấn RESET, hướng remote về cửa sổ nhận tín hiệu trong khoảng cách phù hợp và loại bỏ vật cản. Cũng cần tránh ánh nắng trực tiếp hoặc đèn huỳnh quang gây nhiễu tín hiệu.

Xem thêm:
  • Cách điều khiển remote máy lạnh Sharp dòng J-tech inverter
  • Hướng dẫn cách hẹn giờ máy lạnh Sharp cho người mới
  • Hướng dẫn sử dụng remote dòng máy lạnh Sharp AH-XxxVEW

Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết. Khi áp dụng cách chỉnh máy lạnh Sharp, hãy đối chiếu đúng tên nút và biểu tượng trên remote, chọn chế độ phù hợp, cài nhiệt độ vừa phải và kiểm tra lại hẹn giờ để máy vận hành thuận tiện, dễ chịu hơn.

Từ khóa: máy lạnh sharp , Cách sử dụng máy lạnh Sharp , vì sao nên mua máy lạnh sharp , Cách sử dụng remote máy lạnh sharp
vui lòng đăng nhập để bình luận bài viết này

Bài liên quan

Xem bài gốc tại Điện Máy Xanh